double jeopardy

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Luật pháp):
    • Nguyên tắc cấm truy tố hai lần: Một nguyên tắc pháp cơ bản, phổ biến trong các hệ thống thông luật, cấm truy tố một người hai lần cho cùng một hành vi phạm tội sau khi người đó đã được tuyên trắng án (vô tội) hoặc đã bị kết án. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ cá nhân khỏi sự quấy nhiễu áp bức của nhà nước thông qua các phiên tòa lặp đi lặp lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The defense attorney invoked the principle of double jeopardy to prevent a retrial. (Luật sư bào chữa viện dẫn nguyên tắc cấm truy tố hai lần để ngăn chặn một phiên tòa xét xử lại.)
    • Once acquitted, he is protected by double jeopardy and cannot be tried again for the same crime. (Một khi đã được tuyên vô tội, anh ta được bảo vệ bởi nguyên tắc cấm truy tố hai lần không thể bị xét xử lại cho cùng một tội danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plead double jeopardy": viện dẫn nguyên tắc cấm truy tố hai lần (tại tòa).

    • The defendant's legal team will plead double jeopardy if the prosecution attempts to bring new charges. (Nhóm luật sư của bị cáo sẽ viện dẫn nguyên tắc cấm truy tố hai lần nếu bên công tố cố gắng đưa ra các cáo buộc mới.)
  • "a double jeopardy clause": điều khoản cấm truy tố hai lần (thường chỉ Điều khoản thứ năm trong Tu chính án Hiến pháp Hoa Kỳ).

    • The Fifth Amendment contains the Double Jeopardy Clause, a cornerstone of American legal rights. (Tu chính án thứ năm chứa đựng Điều khoản Cấm Truy tố Hai lần, một nền tảng của các quyền pháp Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeopardy (n): tình trạng nguy hiểm, rủi ro (nghĩa chung); nguy bị kết tội hoặc bị trừng phạt (nghĩa pháp ).
    • The company's future is in jeopardy. (Tương lai của công ty đang gặp nguy hiểm.)
    • He was in jeopardy of losing his license. (Anh ta nguy bị tước giấy phép.)
Từ đồng nghĩa
  • Protection against double prosecution: sự bảo vệ chống lại truy tố hai lần.
  • Non bis in idem (thuật ngữ Latinh): nguyên tắc "không hai lần cho cùng một vấn đề", thường được sử dụng trong các hệ thống luật dân sự.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Phạm vi áp dụng: "Double jeopardy" chủ yếu một thuật ngữ pháp chuyên ngành. thường không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày trừ khi thảo luận về các vấn đề pháp luật.
  • Giới hạn: Nguyên tắc này thường chỉ áp dụng cho các vụ án hình sự, không áp dụng cho các vụ kiện dân sự. Ngoài ra, thường không ngăn cản việc truy tốhai quốc gia khác nhau hoặc bởi hai chính quyền khác nhau ( dụ: chính quyền liên bang tiểu bang ở Mỹ) cho cùng một hành vi.
Noun
  1. phạm hai lần cùng một tội